Bảng xếp hạng các tay đua

Hạng Tay đua Quốc gia Điểm
1 Lê Khánh Lộc 25 25
2 Nguyễn Anh Tuấn 25 25
3 Phạm Chánh Trực 25 25
4 Tô Hà Đông Hiếu 25 25
5 Bùi Duy Thông 20 20
6 Lê Hùng Hữu Tín 20 20
7 Lê Trọng Vinh 20 20
8 Lê Vũ Trường Giang 20 20
9 Huỳnh Minh Sang 16 16
10 Nguyến Ngọc Hồ 16 16
11 Nguyễn Ngọc Nhân 16 16
12 Đoàn Đức Giang 16 16
13 Nguyễn Hoàng Tiến 13 13
14 Nguyễn Tấn Lộc 13 13
15 Phạm Duy Tân 13 13
16 Phạm Thanh Bảo 13 13
17 Lê Phụng 11 11
18 Phan Châu Khoa 11 11
19 Đặng Tuấn Anh 11 11
20 Nguyễn Vũ Tuấn Anh 10 10
21 Đinh hoàng Quốc Hiếu 10 10
22 Đồng Quốc Tài 10 10
23 Lê Hoàng Phi Phụng 8 8
24 Lại Hữu Đạt 8 8
25 Tô Hà Đông Nghi 8 8
26 Lê Phước Minh 7 7
27 Nguyễn Nhựt Nam 7 7
28 Nguyễn Trung Lập 7 7
29 Nguyễn Chí Anh Vũ 6 6
30 Nguyễn Hoàng Đăng Khoa 6 6
31 Nguyễn Minh nam 6 6
32 Huỳnh Duy Phương 5 5
33 Phạm Văn Thiện 5 5
34 Trần Văn Lợi 5 5
35 Đoàn Trường Lợi 0 0
36 Đoàn Viết Quốc Huy 0 0
37 Nguyến Hoàng Thảo 0 0
38 Nguyễn Minh Trí 0 0
39 Đào Hồng Trung 0 0
40 Lê Dương Nhật Trường 0 0
41 Nguyễn Nhật Trường 0 0
42 Nguyễn Phương Toàn 0 0
43 Trương Hống Hậu 0 0
44 Võ Nhật Vinh 0 0
45 Nguyễn Võ Anh Hiệp 0 0
46 Phạm Thái Tâm 0 0
47 Từ Hùng Hiền 0 0
48 Võ Phước Sơn 0 0
49 Trần Đức Thuận 0 0
50 Nguyễn Minh Tân 0 0
51 Lê Công Tiến 0 0
52 Trần Hoàng Phúc 0 0

Bảng xếp hạng các đội đua

Hạng Đội Điểm
1 Winner 150 121 121
2 MSX 125 121 121
3 Blade 110cc 121 121
4 Wave thị trường 74 74